Coleman peak 1 – dòng bếp huyền thoại của Mỹ, từng được xem là “King of Backpacking Stove” từ thập niên 1980. Không chỉ là món đồ sưu tầm cho dân retro gear tinh thần Mỹ thập niên 80, coleman peak 1 vẫn hoạt động bền bỉ theo năm tháng cho đến ngày nay.

Đặc điểm dễ nhận biết của dòng bếp peak 1 là bình chứa nhiên liệu cỡ nhỏ với dung tích tầm 300-350ml. Sẽ đốt ít hơn một chút so với các dòng bếp 533/508 có dung tích 520ml. Tuy nhiên leo núi chơi bơi 1-2 ngày thì vẫn vô tư.

Peak1 400 gọn hơn một chút so với Coleman Exponent nhưng dung tích đều khoảng hơn 300ml
Bên trái là kích thước thông dụng 533, 502, 508 với dung tích 530ml, … và coleman exponent kích thước nhỏ hơn với dung tích 350ml.

Peak1 là line-up sản phẩm nhỏ gọn mà coleman thiết kế riêng cho dân backpack. Nếu bạn chơi trong các hoạt động thực sự cần sự gọn nhẹ như leo núi, đi bộ đường dài (hiking) chắc chắn sẽ thích dòng sản phẩm này.

Theo mình biết thì Peak1 có 11 đời bếp, qua mỗi đời bếp sẽ có thay đổi về thiết kế nên hoạt động cũng sẽ có cải tiến khác biệt. Đời cuối cùng là Coleman Exponent thì mình thấy là ok nhất.

  • Peak 1 576: 1976–1978 (Canada, dành cho thị trường Mỹ) – Đúng. Đây là model đầu dòng Peak 1, hiếm gặp, sản xuất ngắn.
  • Peak 1 505/505B: 1976–1983+ (Canada) – Đúng. Model Canada, tương tự 400 nhưng biến thể, ít phổ biến ở Mỹ/VN.
  • Peak 1 400: 1979–1985 . Phiên bản nâu (brown), dùng brass F/A tube, kế thừa trực tiếp từ 576.
  • Peak 1 400A: Khoảng 1985–1987 . Phiên bản đen (black), chuyển sang plastic F/A tube, nâng cấp nhẹ từ 400.
  • Peak 1 400B: Khoảng 1987–1997 – Đúng. Còn gọi Feather 400B, đen, chỉ 1 núm điều khiển, nhẹ hơn và dễ dùng hơn.
  • Peak 1 550: 1988, nhưng hiếm và thường gọi chung với 550A (phiên bản bạc sớm). Phiên bản đầu multi-fuel của dòng Peak 1, chuyển nhanh sang 550B.
  • Peak 1 550B: 1989–1990s. Phiên bản kinh điển multi-fuel, có bạc và đồng (Exponent).
  • Exponent 442: 1990s–2000s – Đúng. Còn gọi Feather 442, dual fuel siêu gọn nhẹ, kế thừa từ 400 series.
  • Exponent 550B : 2003 – đời cuối cùng.

1. Coleman Peak 1 576 (1976–1978)

Peak 1 576 là mẫu bếp backpacking đầu tiên trong dòng Peak 1 của Coleman, ra mắt khoảng năm 1976 tại Canada và nhắm đến thị trường Mỹ. Đây là “ông tổ” của series Peak 1 – dòng bếp nhỏ gọn chạy xăng trắng dành cho cắm trại nhẹ và trekking.

  • Đặc điểm nổi bật: Công suất khoảng 8500 BTU, cháy êm, simmer tốt (nấu lửa nhỏ ổn định), thiết kế đơn giản với bình nhiên liệu tích hợp. Đây là mẫu đầu tiên Coleman tập trung vào backpacking, nhẹ hơn hẳn các bếp cổ điển trước đó như 502.
  • Trọng lượng: Khoảng 900g (rỗng).
  • Nhiên liệu chính: White gas (Coleman Fuel).
  • Ghi chú: Hiếm gặp ở Việt Nam vì sản xuất ngắn (chỉ 2-3 năm), sau này được kế thừa và cải tiến bởi dòng 400. Nếu săn được chiếc zin date 76-78 thì rất đáng giá cho sưu tầm, nhưng về độ gọn nhẹ thì chưa phải là “siêu nhẹ” so với các mẫu sau.

2. Coleman Peak 1 400 (brown, 1979–1985)

Peak 1 400 (phiên bản nâu) là “người kế nhiệm” trực tiếp của 576, ra mắt từ 1979 và sản xuất đến 1985. Đây là mẫu Peak 1 phổ biến nhất thời kỳ đầu, được nhiều người yêu thích vì độ bền và thiết kế thực tế.

  • Đặc điểm nổi bật: Nhỏ gọn, grate rộng chống gió tốt, simmer ổn định, dùng brass F/A tube (ống nhiên liệu bằng đồng thau) cho độ bền cao. Label lớn “PEAK 1” trên thân, màu nâu đặc trưng vintage.
  • Trọng lượng: Khoảng 800–900g.
  • Nhiên liệu chính: White gas (Coleman Fuel).
  • Ghi chú: Phiên bản này khác biệt so với các mẫu sau (dùng plastic tube nhẹ hơn). Rất phổ biến trong cộng đồng vintage Việt Nam, dễ tìm và sửa chữa, phù hợp trekking ngắn ngày hoặc car camping nhẹ.

3. Coleman Peak 1 400A / 400B (Feather, 1985–1990s)

Peak 1 400A/400B Feather là phiên bản nâng cấp của 400, ra mắt từ 1985 (400A) và kéo dài đến những năm 1990 (400B). Đây là một trong những mẫu gọn nhẹ nhất dòng white gas thuần của Coleman.

  • Đặc điểm nổi bật: Màu đen hiện đại hơn, chuyển sang plastic F/A tube để giảm trọng lượng, cải tiến gioăng và van cho dễ prime lửa. Vẫn giữ grate rộng, simmer tốt và độ bền “trâu bò” kinh điển.
  • Trọng lượng: Khoảng 790–850g (nhẹ hơn phiên bản brown một chút).
  • Nhiên liệu chính: White gas (Coleman Fuel).
  • Ghi chú: Feather 400/400B rất phổ biến trong giới vintage, được nhiều người coi là “bếp gọn nhẹ lý tưởng” cho trekking dài ngày. Sau này kế thừa bởi Feather 442 dual fuel.
  • Phân biệt: bản 400A vẫn có van simer riêng để chỉnh lửa nhỏ, còn 400B thì gộp thành một van duy nhất.
400a (bên trái) vẫn còn simmer (cần chỉnh màu đen) chỉnh lửa, còn 400b đã gộp thành một cần chỉnh

4. Coleman Peak 1 550 / 550A (1988)

Peak 1 550 / 550A là mẫu multi-fuel đầu tiên trong dòng Peak 1, ra mắt đầu năm 1988 (phiên bản bạc). Đây là bước chuyển mình quan trọng khi Coleman muốn bếp backpacking chạy được nhiều loại nhiên liệu hơn.

  • Đặc điểm nổi bật: Generator thay thế được, thiết kế bạc cổ điển, bình tích hợp gọn gàng. Đây là bước đệm ngắn ngủi trước khi chuyển sang 550B hoàn chỉnh.
  • Trọng lượng: Khoảng 800g.
  • Nhiên liệu chính: White gas, kerosene (với generator riêng).
  • Ghi chú: Rất hiếm, sản xuất ngắn nên ít người sở hữu. Nhanh chóng được thay thế bởi 550B cải tiến hơn.
Coleman peak 1 550A

5. Coleman Peak 1 550B (1989–1990s)

Peak 1 550B là “ông vua nhỏ gọn multi-fuel” kinh điển của Coleman, ra mắt từ 1989 và sản xuất đến những năm 1990. Đây là mẫu được dân trekking Việt Nam yêu thích nhất trong dòng Peak 1.

  • Đặc điểm nổi bật: Multi-fuel thực thụ (white gas, unleaded gasoline, kerosene với gen riêng), bình rộng ngắn dễ bỏ balo, generator dễ thay, lửa mạnh (10.000+ BTU), ổn định ở lạnh giá.
  • Trọng lượng: Khoảng 800–850g.
  • Nhiên liệu chính: Multi-fuel (white gas, unleaded, kerosene).
  • Ghi chú: Có phiên bản bạc và đồng (Exponent), độ bền cao, dễ sửa chữa. Lý tưởng cho rừng núi Việt Nam nơi xăng trắng khan hiếm.
Coleman peak 1 550A

Sự khác biệt chính giữa bếp Coleman Peak 1 550 (model gốc) và Coleman Peak 1 550B là một vài thay đổi nhỏ về thiết kế và khả năng tương thích nhiên liệu mở rộng. Model 550B là phiên bản cải tiến, thường là mẫu được biết đến nhiều hơn.

So sánh Coleman Peak 1 550 và 550B

Sự khác biệt giữa mẫu 550 ban đầu và mẫu 550B chủ yếu nằm ở các chi tiết kỹ thuật và năm sản xuất. Cả hai đều thuộc dòng bếp dã ngoại Peak 1 nổi tiếng của Coleman. 

Tính năng Coleman Peak 1 550 (Gốc/A model)Coleman Peak 1 550B
Năm sản xuấtCác phiên bản đầu tiên, khoảng những năm 1980.Các phiên bản sau này, sản xuất trong những năm 1990 và 2000.
Nhiên liệuChủ yếu sử dụng xăng trắng(Coleman fuel).Là bếp đa nhiên liệu (multi-fuel), có thể sử dụng xăng trắng và có bộ chuyển đổi (generator) đi kèm để đốt dầu hỏa (kerosene).
Thiết kế bơmPhiên bản đầu có thể sử dụng bơm da kiểu cũ.Thường dùng bơm cao su/plastic hiện đại hơn, có thể tháo vặn dễ dàng hơn.
Van điều chỉnhMột số người dùng nhận xét khả năng điều chỉnh lửa (simmer) của các mẫu đầu hơi khó khăn.Van được cải tiến một chút; tuy nhiên, nhìn chung dòng 550 vẫn bị đánh giá là khó điều chỉnh lửa nhỏ so với các mẫu khác có bộ điều áp kép.
Ốc vít mâm bếpSử dụng ốc vít kiểu Phillips (dấu cộng).Chuyển sang sử dụng ốc vít có rãnh (slotted).

6. Coleman Peak 1 / Exponent 442 (Feather, 1990s–2000s)

Peak 1 / Exponent 442 Feather là phiên bản nhẹ nhất trong series Peak 1/Exponent, kế thừa từ 400 series, sản xuất từ những năm 1990 đến 2000s.

  • Đặc điểm nổi bật: Dual Fuel siêu nhỏ gọn, thiết kế tinh gọn tối đa, simmer tốt, grate ổn định, phù hợp trekking ultralight.
  • Trọng lượng: Khoảng 700–800g (nhẹ nhất trong danh sách).
  • Nhiên liệu chính: Dual Fuel (white gas + unleaded).
  • Ghi chú: Feather 442 Peak1/Exponent là lựa chọn gọn nhẹ đỉnh cao nếu anh muốn dưới 800g mà vẫn dual fuel tiện lợi.

7. Coleman Peak 1 505/505B (1976–1983+, Canada)

Peak 1 505/505B là model đặc trưng của Canada, tương tự 400 nhưng có một số biến thể về công suất và thiết kế.

  • Đặc điểm nổi bật: Công suất cao hơn một chút so với 400, thiết kế tương tự nhưng ít phổ biến ở thị trường Mỹ.
  • Trọng lượng: Khoảng 800g.
  • Nhiên liệu chính: White gas.
  • Ghi chú: Ít phổ biến ở Mỹ và Việt Nam, thường được so sánh với Feather 400/442 về độ gọn nhẹ.

8. Coleman Exponent (2000s)

Exponent series (bao gồm biến thể như Exponent Multi-Fuel, 550B đồng, 442) là dòng nâng cấp cuối cùng của Peak 1, sản xuất những năm 2000 trước khi Coleman ngừng liquid fuel nhỏ gọn.

  • Đặc điểm nổi bật: Thiết kế hiện đại hơn, multi-fuel/dual fuel, cải tiến về van và generator, vẫn giữ độ gọn nhẹ.
  • Trọng lượng: Khoảng 700–900g (tùy model).
  • Nhiên liệu chính: Multi-fuel hoặc Dual Fuel.
  • Ghi chú: Đây là dòng cuối cùng liquid fuel nhỏ gọn của Coleman, bao gồm các phiên bản nâng cấp từ 550B và 442.
10tr cho một cái bếp 550b bản Exponent mới … thì bạn có múc không ?

Bếp nào là tốt nhất ?

Mình thích mẫu Exponent 550b nhất vì nó tối ưu nhất và đẹp nhất.

Các bếp thuộc 400 seria thì có ống phun nhiên liệu dùng chung với coleman 533/508 nên sẽ rất dễ tìm kiếm và thay thế. Nhược điểm là không chỉnh được lửa nhỏ.

Ống phun xăng nằm cạnh đĩa đốt nên thời gian làm nóng ống nhanh hơn, hoá hơi nhiên liệu nhanh hơn rất nhiều. Và nhờ thiết kế nằm gần đĩa đốt nên khi dùng lửa nhỏ được rất lâu giống như bếp 502.


Để lại một bình luận